English - Vietnamese
Vietnamese - English
Vietnamese - Vietnamese
Search
sa sẩy
Vietnamese-Vietnamese
sa sẩy
động từ
mất mát, rơi rụng đi:
thóc bị sa sẩy trong khi vận chuyển
(
hiếm
) mắc phải sai sót, lầm lỡ.
Latest query:
sa sẩy
time
vagueness
nhân ái
then
so sánh
then
task
task
cặc
take
scythe
nhân ái
deal
peak
diet
kick
mood
disparity
play