tỉ mỉ



Vietnamese-Vietnamese

tỉ mỉ 

tính từ
 

đầy đủ mọi khía cạnh, kĩ đến từng chi tiết nhỏ: dặn dò tỉ mỉ * kế hoạch đã được tính toán tỉ mỉ 



Latest query: tỉ mỉ conspiracies ngang tàng bracing conspiracies instincts lineage to paradigm scholar earn correspondent saturn defer article mold fair disguise evolving choreography