thành kính



Vietnamese-Vietnamese

thành kính 

tính từ

thành tâm và kính cẩn: tấm lòng thành kính * thành kính kêu cầu 



Latest query: thành kính rành latter back avocado changeover liquid cốc dòng giống perspective tent rum disable angular lâm thời coarse bả lả chứa chan helpful nouns