thành tố



Vietnamese-Vietnamese

thành tố 

danh từ
 

yếu tố trực tiếp tạo nên một chỉnh thể: phương pháp phân tích thành tố * thành tố của ngữ là từ 



Latest query: thành tố chì chiết gây gổ heroin quan điểm ngữ liệu awake gằn drain quãng feminist plot take turns live ridge contingent english ripped expert define