thăng



Vietnamese-Vietnamese

thăng 

động từ
 

(, hoặc kng) nâng lên một chức vụ, cấp bậc cao hơn: thăng quân hàm vượt cấp * thăng chức 

(khẩu ngữ, hiếm) thăng thiên (nói tắt): thánh phán mấy câu rồi thăng 

danh từ
 

dấu có hình (e) đặt trước nốt nhạc để biểu thị nốt nhạc được nâng cao lên nửa cung: dấu thăng * fa thăng 



Latest query: thăng dutch economy synopsis often usually installation fullest shipping nghễnh ngãng fairly pamper dioxide commune installation console reindeer reindeer catastrophic note