thương hại



Vietnamese-Vietnamese

thương hại 

động từ
 

rủ lòng thương xót: tỏ vẻ thương hại * thương hại những người nghèo khổ 



Latest query: thương hại vocational ngỡ ngàng trek strep throat mostly preoccupation community service hectare lesser vital view join machinery degrade amber mercury bàng quang elevation peach