English - Vietnamese
Vietnamese - English
Vietnamese - Vietnamese
Search
thương hại
Vietnamese-Vietnamese
thương hại
động từ
rủ lòng thương xót:
tỏ vẻ thương hại * thương hại những người nghèo khổ
Latest query:
thương hại
vocational
ngỡ ngàng
trek
strep throat
mostly
preoccupation
community service
hectare
lesser
vital
view
join
machinery
degrade
amber
mercury
bàng quang
elevation
peach