English - Vietnamese
Vietnamese - English
Vietnamese - Vietnamese
Search
trù mật
Vietnamese-Vietnamese
trù mật
tính từ
(
hiếm
) đông đúc, người ở dày đặc và làm ăn có vẻ thịnh vượng:
thành phố trù mật
Latest query:
trù mật
thicken
bun
immature
plaza
handlebar
alcoholic
certainly
honour
cà cưỡng
hire
essay
toàn thân
chase
specific
twilight
realise
bring
bring
brightening