viển vông



Vietnamese-Vietnamese

viển vông 

tính từ
 

không thiết thực, hết sức xa rời thực tế: mơ ước viển vông * toàn nói những chuyện viển vông 



Latest query: viển vông charge account cliche stamp giáo trình fascinating coup benefits composition rise ridge crackle recent reservation take foliage ăn narrative acquire facility