đế vương



Vietnamese-Vietnamese

đế vương 

danh từ

(Từ cũ) vua (nói khái quát): mộng làm đế vương 

tính từ

(Khẩu ngữ) (lối sống) cực kì sang trọng (tựa như lối sống của các bậc vua chúa): sống một đời sống đế vương 



Latest query: đế vương possibility prevent arms argument love love spool spool east coast amend quang quác acidity cyclone insurance perfume line shine councilman kết hôn