phiên âm



Vietnamese-Vietnamese

phiên âm 

động từ
 

ghi lại cách phát âm các từ ngữ của một ngôn ngữ bằng hệ thống kí hiệu riêng hoặc bằng hệ thống chữ cái của một ngôn ngữ khác: bảng phiên âm quốc tế * phiên âm ra tiếng Việt 



Latest query: phiên âm adultery suppressant ngọc bích perceptive restore neuron google conclusion anniversary deviate observed force merely entrepreneurial exemption advanced advanced honest disappear