video



Vietnamese-Vietnamese

video 

danh từ
 

máy chiếu băng hình (băng video).

máy ghi hình đồng thời với ghi âm trên băng để phát lại: quay video * xem video 



Latest query: video tired vocal cords harbour can qua parade leak enable torn there knowledge tri kỉ bring introduction giang sơn tablet demonstrate have condition bươn chải